place of birth

place of birth

The hospital certificate lists the city as her place of birth.

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ): - Nơi sinh: "place of birth" dùng để chỉ địa điểm cụ thể (thành phố, tỉnh, quốc gia, bệnh viện, v.v.) nơi một người được sinh ra. Đây thông tin quan trọng trong các giấy tờ hành chính như hộ chiếu, giấy khai sinh, hoặc hồ sơ cá nhân.

dụ sử dụng
  • (Nơi sinh của tôi Nội, Việt Nam.)
  • (Vui lòng viết họ tên đầy đủ nơi sinh của bạn vào mẫu đơn.)
  • (Nơi sinh được ghi trên hộ chiếu của anh ấy Sài Gòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "place of birth" trong ngữ cảnh pháp : Thường được yêu cầu để xác minh danh tính hoặc quyền công dân.
    • The embassy requires a certified copy of your place of birth document. (Đại sứ quán yêu cầu bản sao chứng thực giấy tờ nơi sinh của bạn.)
  • "place of birth" trong nghiên cứu nhân khẩu học: Được dùng để phân tích xu hướng di cư hoặc phân bố dân số.
    • The census data includes each citizen's place of birth for demographic analysis. (Dữ liệu điều tra dân số bao gồm nơi sinh của mỗi công dân để phân tích nhân khẩu học.)
Biến thể từ gần giống
  • Birthplace (danh từ): Từ đồng nghĩa thông dụng hơn với "place of birth", thường dùng trong văn nói văn viết hàng ngày.
    • His birthplace is a small village in the mountains. (Nơi sinh của anh ấy một ngôi làng nhỏ trên núi.)
  • Place of origin (cụm danh từ): Nơi xuất xứ, thường dùng cho đồ vật, hàng hóa, hoặc ý tưởng, không phải người.
    • The place of origin of this coffee is Brazil. (Nơi xuất xứ của loại cà phê này Brazil.)
Từ đồng nghĩa
  • Birthplace: như đã giải thíchtrên.
  • Native place: nơi bản quán, thường mang nghĩa truyền thống hơn, chỉ nơi tổ tiên sinh sống.
    • Her native place is the Mekong Delta. (Bản quán của ấy Đồng bằng sông Cửu Long.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "place of birth". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to indicate": - To be born in: được sinh ra tại (nơi nào đó). - She was born in a small town in central Vietnam. ( ấy được sinh ra tại một thị trấn nhỏmiền trung Việt Nam.) - To indicate one's place of birth: chỉ rõ nơi sinh của ai đó. - The application requires you to indicate your place of birth clearly. (Đơn đăng ký yêu cầu bạn chỉ rõ nơi sinh của mình một cách rõ ràng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "place of birth". Tuy nhiên, một số thành ngữ mang ý nghĩa tương tự: - "One's roots": cội nguồn, gốc gác của một người. - She went back to her roots to discover more about her place of birth. ( ấy trở về cội nguồn để khám phá thêm về nơi sinh của mình.)